Kiến thức cắt ống
Cắt đúng, lắp vừa
Ba thông số khác nhau
- Dung sai cắt: sai lệch cho phép của thành phẩm. Ví dụ 500 ±0,2 mm là đạt trong 499,8–500,2 mm; mục tiêu vẫn là 500 mm.
- Khe hở lắp ghép: khoảng trống chủ động chừa giữa hai chi tiết để lắp hoặc hàn.
- Bù đường cắt: dịch đường chạy để bù phần vật liệu bị tia laser lấy đi, giữ đúng kích thước thành phẩm. Không dùng kerf của lưỡi cưa cho laser.
Ví dụ trong video
Theo mô tả anh cung cấp, video Đạt Inox nói về ống vuông 100 mm, dày 2 mm, khoét cho ống tròn “60” xuyên qua. Ống tròn được mô tả có cây 60,5 mm, có cây 61 mm — cần đo lô ống thật trước khi vẽ.
Với ống xuyên vuông góc qua lỗ tròn:
Đường kính lỗ = đường kính ngoài ống + khe theo đường kính.
Ví dụ thử: ống 60,5 mm + khe 0,4 mm → lỗ 60,9 mm; đặt đồng tâm thì hở mỗi phía 0,2 mm. Nếu ống tới 61 mm, lỗ này không lắp vừa.
Đây là ví dụ, chưa phải số chốt cho máy. Khe 2,5–3 mm trong mô tả video không phải dung sai mặc định hay số bù để nhập vào máy.
Khi chốt kích thước, kiểm lỗ nhỏ nhất − ống lớn nhất vẫn đủ khe cần dùng. Tính cả lớp phủ nếu sơn/mạ trước lắp. Ống xuyên nghiêng/ngàm giao nhau phải dựng 3D đúng chiều dày; khe hàn theo yêu cầu mối hàn.
Bù cắt thế nào?
Giữ bản vẽ theo kích thước thành phẩm. Đo kerf bằng mẫu đúng máy, vật liệu và chiều dày, rồi bù tại một nơi trong CAM (phần mềm tạo đường cắt) hoặc bộ điều khiển.
Với đường cắt vuông góc và kerf đều k, độ dịch mỗi biên khoảng k/2 về phía vật liệu bỏ. Phần mềm có thể yêu cầu nhập kerf toàn phần hoặc độ dịch — kiểm đúng quy ước, tránh bù hai lần.
Công suất, tốc độ, khí, tiêu điểm và béc bắt đầu từ bảng công nghệ của đúng máy. Cắt mẫu → sạch ba via → đo → thử lắp → chỉnh và xác nhận lại, rồi mới cắt hàng.
5 bước trước khi cắt
| Bước | Phải kiểm tra | Đạt |
|---|---|---|
| 1 | Đo phôi thật Đúng vật liệu, chiều dày và tiết diện. Đo nhiều cây, nhiều vị trí; kiểm độ ôvan và đường hàn. | □ |
| 2 | Chốt bản vẽ và khe lắp Đúng phiên bản, đơn vị mm. Lỗ/ngàm phù hợp ống lớn nhất đã đo và khe cần dùng; kiểm chiều dày, đường lắp nếu giao nghiêng. | □ |
| 3 | Kiểm tra bù đường cắt Dùng giá trị đã thử trên đúng máy/phôi. Chỉ bù một nơi trong CAM hoặc bộ điều khiển, không bù thêm vào bản vẽ. | □ |
| 4 | Kiểm tra chương trình và gá phôi Thông số cắt đúng vật liệu/chiều dày. Xem trước đường cắt; kiểm kẹp, đỡ ống và vùng va chạm. | □ |
| 5 | Xác nhận mẫu đã đạt Mẫu đúng bản vẽ và điều kiện cắt: sạch ba via, đo đạt, thử lắp được. Chưa có mẫu đạt thì chỉ cắt thử, chưa cắt hàng. | □ |
Một bước chưa đạt: dừng cắt hàng.
Mở checklist để in · Tải bảng để điền trong Excel
Nguồn tham khảo
Reel Đạt Inox: tình huống dựa trên mô tả người dùng, chưa xác nhận video độc lập.
LightBurn: nguyên lý bù kerf; SSAB: dung sai phôi; TRUMPF: thông số theo vật liệu/chiều dày. Các tài liệu giải thích nguyên lý; không thay thế dữ liệu của đúng máy và phôi đang dùng.